ogden nash

ogden nash

Ogden Nash wrote humorous poems with clever rhymes.

Định nghĩa

Danh từ riêng - Ogden Nash tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với những câu thơ hài hước, châm biếm dí dỏm, đặc biệt các bài thơ ngắn với vần điệu bất ngờ. Ông sống từ năm 1902 đến năm 1971.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người thích đọc những bài thơ dí dỏm của Ogden Nash.)
  • (Ogden Nash được biết đến với phong cách viết hóm hỉnh vui nhộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nhắc đến "Ogden Nash" trong văn cảnh văn học, người ta thường dùng để chỉ thể loại thơ hài hước, ngắn gọn, vần điệu phá cách.
    • His poems, like those of Ogden Nash, often surprise the reader with unexpected rhymes. (Những bài thơ của ông, giống như của Ogden Nash, thường gây bất ngờ cho người đọc bằng những vần điệu không ngờ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nashian (tính từ): thuộc về phong cách của Ogden Nash, thường chỉ sự hài hước, châm biếm vần điệu độc đáo.
    • His Nashian humor made the lecture entertaining. (Sự hài hước theo phong cách Nash của anh ấy đã làm cho buổi thuyết trình trở nên thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ hài hước (humorous poet): một cách mô tả khái quát về Ogden Nash.
  • Nhà văn châm biếm (satirist): các tác phẩm của ông thường chứa yếu tố châm biếm xã hội.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Ogden Nash". Tuy nhiên, tên ông thường được dùng như một thuật ngữ văn học để chỉ phong cách thơ hài hước, ngắn gọn.

Từ gần giống